phát hoàn
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Trả lại, hoàn trả: "phát hoàn" chỉ hành động giao trả lại một vật gì đó (thường là tiền bạc, tài sản) cho người sở hữu hoặc nơi đã cung cấp ban đầu.
- Hoàn lại số tiền đã chi: Trong ngữ cảnh cổ điển, "phát hoàn" mang nghĩa trả lại toàn bộ số tiền đã bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
- (Số tiền trăm lại được trả lại toàn bộ số bạc nguyên vẹn.)
- (Trích từ Truyện Kiều của Nguyễn Du: "Tiền trăm lại cứ nguyên ngân phát hoàn" nghĩa là số tiền trăm quan ấy được hoàn trả lại y nguyên số bạc.)
- (Quan phủ ra lệnh trả lại số thuế đã nộp dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phát hoàn nguyên ngân": trả lại toàn bộ số tiền gốc, không thiếu một đồng.
- Người mua yêu cầu phát hoàn nguyên ngân vì hàng hóa không đúng chất lượng. (Người mua yêu cầu trả lại toàn bộ tiền gốc vì hàng hóa không đúng chất lượng.)
"phát hoàn tư trang": trả lại đồ dùng cá nhân cho người đã mượn hoặc bị tịch thu.
- Sau khi xét xử, tòa án quyết định phát hoàn tư trang cho bị cáo. (Sau khi xét xử, tòa án quyết định trả lại đồ dùng cá nhân cho bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Hoàn trả (động từ): trả lại, giao trả.
- Công ty có trách nhiệm hoàn trả tiền cho khách hàng nếu sản phẩm lỗi. (Công ty có trách nhiệm trả lại tiền cho khách hàng nếu sản phẩm lỗi.)
Phát lại (động từ): trả lại, giao lại.
- Nhà trường phát lại giấy tờ cho sinh viên sau khi kiểm tra. (Nhà trường trả lại giấy tờ cho sinh viên sau khi kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn lại: trả lại, giao trả.
- Trả về: gửi trả lại nơi xuất phát.
- Phục hoàn: khôi phục lại trạng thái ban đầu (thường dùng trong văn bản hành chính cổ).
Thành ngữ liên quan
- Phát hoàn như cũ: trả lại y nguyên như trước, không thay đổi.
- Sau khi mượn, anh ấy đã phát hoàn như cũ cuốn sách. (Sau khi mượn, anh ấy đã trả lại y nguyên cuốn sách như trước.)
Lưu ý: "phát hoàn" là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ "hoàn trả", "trả lại" thay thế.